Doanh nghiệp tại Hà Nội – Trang 10
Danh bạ doanh nghiệp tại Hà Nội trên ThongtinCty: 540 công ty thuộc 17 ngành kinh tế (cập nhật 2026-09-29). Trang 10/11, 50 doanh nghiệp mỗi trang.
Danh sách doanh nghiệp (trang 10)
| Doanh nghiệp | Mã số thuế | Loại hình | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| EVNNPT | 0102743068 | Công ty TNHH | Hà Nội |
| Gatlas Technology Group | 0108765432 | Công ty cổ phần | 101 Phố Láng Hạ – Tòa nhà 101 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội |
| GSM GREEN AND SMART MOBILITY JSC | 0110269067 | Công ty cổ phần | Tòa Văn phòng Symphony, đường Chu Huy Mân, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Hà Nội |
| Huawei | 0102735469 | Công ty TNHH | Tầng 15, Taisei Square Hanoi, Số 289 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Việt Nam |
| MASTERISE GROUP | 0304840018 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP An Bình | 0301412222 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 0100111948 | Công ty cổ phần | 108 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, TP. Hà Nội |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 0106000439 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 0200253985 | Công ty cổ phần | Hà Nội |
| Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 0200124891 | Công ty cổ phần | Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 0100230800 | Công ty cổ phần | Số 6 phố Quang Trung, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Việt Nam |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 0100112437 | Công ty cổ phần | Viet Nam |
| Ngân hàng TMCP Quân đội | 0100283873 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Quốc Dân | 1700169765 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 1800278630 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 2700113651 | Công ty cổ phần | Hà Nội |
| Ngân hàng TMCP Tiên Phong | 0102744865 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | 0302963695 | Công ty cổ phần | |
| Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 0100233583 | Công ty cổ phần | Hà Nội |
| Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 0301179079 | Công ty cổ phần | |
| Nhà Máy Bao Bì Nhật Thái | 0900865172 | ||
| PAPVN | 0101382443 | Công ty TNHH | |
| PETROVIETNAM | 0100681592 | Công ty TNHH | Hà Nội |
| PQJ CO.,LTD | 0101339864 | Công ty TNHH | 30 Trần Nhân Tông, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| PVCOMBANK | 0101057919 | Công ty cổ phần | Số 22 Ngô Quyền, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội |
| SCIC | 0101992921 | Công ty TNHH | Tầng 23-24 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| SHOPEE CO.,LTD | 0106773786 | Công ty TNHH | Tầng 4-5-6, Tòa nhà Capital Place, số 29 đường Liễu Giai, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, TP. Hà Nội |
| T&T GROUP JSC | 0100233223 | Công ty cổ phần | 31 - 33 Ngô Quyền, P. Cửa Nam, TP. Hà Nội, Việt Nam |
| T&T HOMES | 0109864061 | Công ty cổ phần | Tầng 2, tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Tập đoàn Bảo Việt | 0100111761 | Công ty cổ phần | |
| Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 0100100008 | Công ty cổ phần | |
| Tập đoàn VINGROUP - CTCP | 0101245486 | Công ty cổ phần | |
| Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 0100107370 | Công ty cổ phần | |
| Techcom Life | 0110318733 | Công ty TNHH | Hà Nội, Việt Nam |
| Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 0100104443 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 0103009824 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 0100106553 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 0100774631 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 0102737963 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 0100931299 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 0100110768 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 0102385623 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 0103085460 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 0101376672 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 0104093672 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 0104753865 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 0102409426 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 0100109441 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 0100100826 | Công ty cổ phần | |
| Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 0100103351 | Công ty cổ phần |
Xem danh bạ Hà Nội theo ngành · tỉnh/thành khác.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp Việt Nam — dữ liệu tổng hợp trên ThongtinCty, cập nhật 2026-09-29.